strictly speaking
/ˈstrɪkt/Trạng từ
- Nói điều gì đó chính xác nhất có thể; sử dụng nghĩa chặt chẽ của từ.Saying something as precisely as possible; using a strict sense of a word.Near-synonyms: technically, stricto sensuTừ gần đồng nghĩa: về mặt kỹ thuật, stricto sensu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strictly speaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish